|
|
|
|
|
 |
Tin khuyến mãi |
|
|
|
|
|
|
BẢNG TỪ XANH CHỐNG LOÁ, BẢNG TRẮNG VP, BẢNG FOOC....
|
|
|
BẢNG ĐẸP
|
Nhà phân phối chính thức sản phẩm thiết bị giáo dục, y tế, văn phòng cơ quan
| BẢNG BÁO GIÁ HỆ THỐNG BẢNG | | ÁP DỤNG TỪ NGÀY 1.6.2012 | | | | | | | | | | Mã SP | KT mm | Màu | ĐVT | Giá chưa VAT | Thuế VAT | Giá thanh toán đã có VAT | | I/ MẶT BẢNG HÀN QUỐC | | 1 | BMBHQT01 | md | trắng | md | 218,182 | 21,818 | 240,000 | | 2 | BMBHQX01 | md | xanh | md | 200,000 | 20,000 | 220,000 | II/ BẢNG CỐ ĐỊNH TREO TƯỜNG "STANDARD" Mặt bảng thép từ tính chống lóa có dòng kẻ 5x5cm của Hàn quốc dày 0,4mm , khung nhôm standard , khay phấn bằng nhôm dài 30 cm có đầu bịt. Bảo hành 02 năm theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất. | | Kích thước theo tiêu chuẩn | | 3 | TCDHT/X051 | 1230x1800 | Trắng/Xanh | Chiếc | 900,952 | 45,048 | 946,000 | | 4 | TCDHT/X059 | 1230x2000 | Trắng/Xanh | Chiếc | 1,000,000 | 50,000 | 1,050,000 | | 5 | TCDHT/X075 | 1230x2400 | Trắng/Xanh | Chiếc | 1,201,905 | 60,095 | 1,262,000 | | 6 | TCDHT/X099 | 1230x3000 | Trắng/Xanh | Chiếc | 1,501,905 | 75,095 | 1,577,000 | | 7 | TCDHT/X107 | 1230x3200 | Trắng/Xanh | Chiếc | 1,602,857 | 80,143 | 1,683,000 | | 8 | TCDHT/X123 | 1230x3600 | Trắng/Xanh | Chiếc | 1,802,857 | 90,143 | 1,893,000 | | 9 | TCDHT/X139 | 1230x4000 | Trắng/Xanh | Chiếc | 2,002,857 | 100,143 | 2,103,000 | | 10 | TCDHT/X147 | 1230x4200 | Trắng/Xanh | Chiếc | 2,102,857 | 105,143 | 2,208,000 | | 11 | TCDHT/X159 | 1230x4500 | Trắng/Xanh | Chiếc | 2,253,333 | 112,667 | 2,366,000 | | Kích thước không theo tiêu chuẩn | | KT : Khổ 1230mm x chiều dài tuỳ ý | Trắng/Xanh | m2 | 407,048 | 20,352 | 427,400 | III/ BẢNG DI ĐỘNG " STANDARD" -Mặt bảng thép từ tính chống lóa có dòng kẻ 5x5cm của Hàn quốc dày 0,4mm , khung nhôm standard , khay phấn bằng nhôm dài 30 cm có đầu bịt. -Khung di động bằng thép hộp sơn tĩnh điện, bánh xe di động Đài Loan. Bảo hành 02 năm theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất. | | BẢNG DI ĐỘNG 1 MẶT THEO KÍCH THƯỚC CHUẨN | | TD1HT/X011C | 1230x900x1900 | Trắng/Xanh | Chiếc | 1,076,190 | 53,810 | 1,130,000 | | TD1HT/X035C | 1230x1500x1900 | Trắng/Xanh | Chiếc | 1,380,952 | 69,048 | 1,450,000 | | TD1HT/X047C | 1230x1800x1900 | Trắng/Xanh | Chiếc | 1,509,524 | 75,476 | 1,585,000 | | TD1HT/X055C | 1230x2000x1900 | Trắng/Xanh | Chiếc | 1,666,667 | 83,333 | 1,750,000 | | TD1HT/X071C | 1230x2400x1900 | Trắng/Xanh | Chiếc | 1,833,333 | 91,667 | 1,925,000 | | BẢNG DI ĐỘNG 1 MẶT KHÔNG THEO KÍCH THƯỚC CHUẨN | | KT : Khổ 1230mm x chiều dài tuỳ ý | Trắng/Xanh | m2 | 695,238 | 34,762 | 730,000 | | BẢNG DI ĐỘNG 2 MẶT LẬT THEO KÍCH THƯỚC CHUẨN | | TD2HT/X013C | 1230x900x1900 | Trắng/Xanh | Chiếc | 1,423,810 | 71,190 | 1,495,000 | | TD2HT/X043C | 1230x1500x1900 | Trắng/Xanh | Chiếc | 2,290,476 | 114,524 | 2,405,000 | | TD2HT/X058C | 1230x1800x1900 | Trắng/Xanh | Chiếc | 2,771,429 | 138,571 | 2,910,000 | | TD2HT/X068C | 1230x2000x1900 | Trắng/Xanh | Chiếc | 3,071,429 | 153,571 | 3,225,000 | | TD2HT/X088C | 1230x2400x1900 | Trắng/Xanh | Chiếc | 3,685,714 | 184,286 | 3,870,000 | | BẢNG DI ĐỘNG 2 MẶT LẬT KHÔNG THEO KÍCH THƯỚC CHUẨN | | KT : Khổ 1230mm x chiều dài tuỳ ý | Trắng/Xanh | m2 | 1,257,143 | 62,857 | 1,320,000 | BẢNG DI ĐỘNG DỊCH CHUYỂN LÊN XUỐNG 56CM "STANDARD " - Mặt bảng thép từ tính chống lóa có dòng kẻ 5x5cm của Hàn quốc dày 0,4mm , khung nhôm standard , khay phấn bằng nhôm dài 30 cm có đầu bịt. -Khung di động bằng thép hộp sơn tĩnh điện, bánh xe di động Đài Loan. - Hệ thống trượt được làm bằng dây cáp với kỹ thuật và chất lượng cao. Bảo hành 2 năm theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | | BẢNG DI ĐỘNG DỊCH CHUYỂN LÊN XUỐNG 56CM THEO KÍCH THƯỚC CHUẨN | | TBK053 | 1230x1800 | Trắng/Xanh | Chiếc | 4,338,095 | 216,905 | 4,555,000 | | TBK054 | 1230x2000 | Trắng/Xanh | Chiếc | 4,819,048 | 240,952 | 5,060,000 | | TBK055 | 1230x2400 | Trắng/Xanh | Chiếc | 5,780,952 | 289,048 | 6,070,000 | | BẢNG DI ĐỘNG DỊCH CHUYỂN LÊN XUỐNG 56CM KHÔNG THEO KÍCH THƯỚC CHUẨN | | KT : Khổ 1230mm x chiều dài tuỳ ý | Trắng/Xanh | m2 | 1,959,048 | 97,952 | 2,057,000 | | BẢNG CỐ ĐỊNH GHIM TÀI LIỆU BỌC VẢI THÔ CÁC MÀU - Mặt bảng được bọc vải thô các màu theo mẫu, khung nhôm standard. | | KT : Tuỳ chọn | Các màu theo mẫu | m2 | 495,238 | 24,762 | 520,000 | | BẢNG HỘI THẢO FLIPCHART DI ĐỘNG BÁNH XE | | | | | | | | | TBK001D | 600x900 | Hàn quốc | Chiếc | 1,904,762 | 95,238 | 2,000,000 | | TBK007D | 600x900 | Ceramic Bỉ | Chiếc | 2,095,238 | 104,762 | 2,200,000 | | TBK006D | 900x1200 | Hàn quốc | Chiếc | 2,409,524 | 120,476 | 2,530,000 | | TBK009D | 900x1200 | Ceramic Bỉ | Chiếc | 2,880,952 | 144,048 | 3,025,000 | | BẢNG HỘI THẢO FLIPCHART 3 CHÂN RÚT | | | | | | | | | THBAFLIP01 | 600x900 | ĐÀI LOAN | Chiếc | 2,019,048 | 100,952 | 2,120,000 | | BẢNG HỘI THẢO GHIM GẬP CÓ TÚI DA | | | | | | | | | TBK021 | 1200x1400 | Đức | Chiếc | 2,619,048 | 130,952 | 2,750,000 | | HỆ BẢNG CỘT STANDARD - Mặt bảng là thép Hàn quốc chống loá có dòng kẻ mờ 5x5cm - Khung bảng bằng nhôm standard - Khay đựng bút ( hoặc phấn ) chạy suốt chiều dài bảng - Bảng được trượt theo hai cột thép gắn hệ thống cáp trượt hiện đại | | HỆ BẢNG CỘT ĐIỀU KHIỂN BẰNG TAY | | TBC13 ( Hệ bảng đơn ) | 1230x2400 | Trắng/Xanh | Bộ | 6,900,000 | 690,000 | 7,590,000 | | TBC14 ( Hệ bảng đơn ) | 1230x3600 | Trắng/Xanh | Bộ | 10,363,636 | 1,036,364 | 11,400,000 | | TBC15 ( Hệ bảng đơn ) | 1230x4200 | Trắng/Xanh | Bộ | 12,090,909 | 1,209,091 | 13,300,000 | | Ngoài những kích thước chuẩn trên | | | | m2 | 2,345,455 | 234,545 | 2,580,000 | | TBC23D( Hệ bảng đôi ) | 1230x2400 | Trắng/Xanh | Bộ | 13,800,000 | 1,380,000 | 15,180,000 | | TBC24D ( Hệ bảng đôi ) | 1230x3600 | Trắng/Xanh | Bộ | 20,727,273 | 2,072,727 | 22,800,000 | | TBC25D( Hệ bảng đôi ) | 1230x4200 | Trắng/Xanh | Bộ | 24,181,818 | 2,418,182 | 26,600,000 | | Ngoài những kích thước chuẩn trên | | | | m2 | 4,690,909 | 469,091 | 5,160,000 | | HỆ BẢNG CỘT ĐIỀU KHIỂN BẰNG ĐIỆN | | TBC13 ( Hệ bảng đơn ) | 1230x2400 | Trắng/Xanh | Bộ | 9,072,727 | 907,273 | 9,980,000 | | TBC14 ( Hệ bảng đơn ) | 1230x3600 | Trắng/Xanh | Bộ | 13,600,000 | 1,360,000 | 14,960,000 | | TBC15 ( Hệ bảng đơn ) | 1230x4200 | Trắng/Xanh | Bộ | 15,872,727 | 1,587,273 | 17,460,000 | | Ngoài những kích thước chuẩn trên | | | | m2 | 3,072,727 | 307,273 | 3,380,000 | | TBC23D( Hệ bảng đôi ) | 1230x2400 | Trắng/Xanh | Bộ | 18,145,455 | 1,814,545 | 19,960,000 | | TBC24D ( Hệ bảng đôi ) | 1230x3600 | Trắng/Xanh | Bộ | 27,200,000 | 2,720,000 | 29,920,000 | | TBC25D( Hệ bảng đôi ) | 1230x4200 | Trắng/Xanh | Bộ | 31,745,455 | 3,174,545 | 34,920,000 | | Ngoài những kích thước chuẩn trên | | m2 | 6,145,455 | 614,545 | 6,760,000 | | Ghi chú : | | | | | | | | - Giá trên đã bao gồm thuế GTGT ( không bao gồm phí vận chuyển và lắp đặt ) | | | - Nếu là bảng sử dụng mặt thép Ceramic chống xước của Bỉ thì những đơn giá trên sẽ được cộng thêm 300.000đ/m2 | | - Sản phẩm bảng được bảo hành 2 năm theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất. | | | - Báo giá trên có hiệu lực kể từ ngày 31.3.2010 cho đến khi có thông báo mới ( thông báo thay | | đổi mới sẽ được báo trước 10 ngày khi có hiệu lực ) | | | | | - Thời gian giao hàng : Sau 1 ngày với những đơn hàng có giá trị dưới 10 triệu | | | ( đối với những bảng cố định treo tường có kích thướcchuẩn như trong báo giá ) | | | - Thời gian giao hàng : Sau 3 ngày với những đơn hàng có giá trị dưới 10 triệu | | | ( đối với những bảng cố định treo tường có kích thước khác với bảng báo giá trên ) | |
|
|
|
|
| |
|
| Tin khác |
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
 |
Giám Đốc KD |
|
Mrs Trang 09157 01983 |
|
 |
P. BÁN SỈ |
|
Mrs Trang 0936361567 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Khách online : 3
Số truy cập : 835425
|
|
|
|