|
|
| |
|
 |
Tin khuyến mãi |
|
|
|
|
|
|
BẢNG TỪ, BẢNG NỈ, BẢNG FOC, BẢNG KÍNH....
|
|
|
BẢNG ĐẸP
|
Nhà phân phối chính thức sản phẩm thiết bị giáo dục, y tế: Hệ thống bảng chống lóa, bàn ghế học sinh, bàn thí nghiệm.....
| BẢNG BÁO GIÁ HỆ THỐNG BẢNG |
| ÁP DỤNG TỪ NGÀY 1.6.2010 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Mã SP |
KT mm |
Màu |
ĐVT |
Giá chưa VAT |
Thuế VAT |
Giá thanh toán đã có VAT |
| I/ MẶT BẢNG HÀN QUỐC |
| 1 |
BMBHQT01 |
md |
trắng |
md |
218,182 |
21,818 |
240,000 |
| 2 |
BMBHQX01 |
md |
xanh |
md |
200,000 |
20,000 |
220,000 |
II/ BẢNG CỐ ĐỊNH TREO TƯỜNG "STANDARD" Mặt bảng thép từ tính chống lóa có dòng kẻ 5x5cm của Hàn quốc dày 0,4mm , khung nhôm standard , khay phấn bằng nhôm dài 30 cm có đầu bịt. Bảo hành 02 năm theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất. |
| Kích thước theo tiêu chuẩn |
| 3 |
TCDHT/X051 |
1230x1800 |
Trắng/Xanh |
Chiếc |
900,952 |
45,048 |
946,000 |
| 4 |
TCDHT/X059 |
1230x2000 |
Trắng/Xanh |
Chiếc |
1,000,000 |
50,000 |
1,050,000 |
| 5 |
TCDHT/X075 |
1230x2400 |
Trắng/Xanh |
Chiếc |
1,201,905 |
60,095 |
1,262,000 |
| 6 |
TCDHT/X099 |
1230x3000 |
Trắng/Xanh |
Chiếc |
1,501,905 |
75,095 |
1,577,000 |
| 7 |
TCDHT/X107 |
1230x3200 |
Trắng/Xanh |
Chiếc |
1,602,857 |
80,143 |
1,683,000 |
| 8 |
TCDHT/X123 |
1230x3600 |
Trắng/Xanh |
Chiếc |
1,802,857 |
90,143 |
1,893,000 |
| 9 |
TCDHT/X139 |
1230x4000 |
Trắng/Xanh |
Chiếc |
2,002,857 |
100,143 |
2,103,000 |
| 10 |
TCDHT/X147 |
1230x4200 |
Trắng/Xanh |
Chiếc |
2,102,857 |
105,143 |
2,208,000 |
| 11 |
TCDHT/X159 |
1230x4500 |
Trắng/Xanh |
Chiếc |
2,253,333 |
112,667 |
2,366,000 |
| Kích thước không theo tiêu chuẩn |
| KT : Khổ 1230mm x chiều dài tuỳ ý |
Trắng/Xanh |
m2 |
407,048 |
20,352 |
427,400 |
III/ BẢNG DI ĐỘNG " STANDARD" -Mặt bảng thép từ tính chống lóa có dòng kẻ 5x5cm của Hàn quốc dày 0,4mm , khung nhôm standard , khay phấn bằng nhôm dài 30 cm có đầu bịt. -Khung di động bằng thép hộp sơn tĩnh điện, bánh xe di động Đài Loan. Bảo hành 02 năm theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất. |
| BẢNG DI ĐỘNG 1 MẶT THEO KÍCH THƯỚC CHUẨN |
| TD1HT/X011C |
1230x900x1900 |
Trắng/Xanh |
Chiếc |
1,076,190 |
53,810 |
1,130,000 |
| TD1HT/X035C |
1230x1500x1900 |
Trắng/Xanh |
Chiếc |
1,380,952 |
69,048 |
1,450,000 |
| TD1HT/X047C |
1230x1800x1900 |
Trắng/Xanh |
Chiếc |
1,509,524 |
75,476 |
1,585,000 |
| TD1HT/X055C |
1230x2000x1900 |
Trắng/Xanh |
Chiếc |
1,666,667 |
83,333 |
1,750,000 |
| TD1HT/X071C |
1230x2400x1900 |
Trắng/Xanh |
Chiếc |
1,833,333 |
91,667 |
1,925,000 |
| BẢNG DI ĐỘNG 1 MẶT KHÔNG THEO KÍCH THƯỚC CHUẨN |
| KT : Khổ 1230mm x chiều dài tuỳ ý |
Trắng/Xanh |
m2 |
695,238 |
34,762 |
730,000 |
| BẢNG DI ĐỘNG 2 MẶT LẬT THEO KÍCH THƯỚC CHUẨN |
| TD2HT/X013C |
1230x900x1900 |
Trắng/Xanh |
Chiếc |
1,423,810 |
71,190 |
1,495,000 |
| TD2HT/X043C |
1230x1500x1900 |
Trắng/Xanh |
Chiếc |
2,290,476 |
114,524 |
2,405,000 |
| TD2HT/X058C |
1230x1800x1900 |
Trắng/Xanh |
Chiếc |
2,771,429 |
138,571 |
2,910,000 |
| TD2HT/X068C |
1230x2000x1900 |
Trắng/Xanh |
Chiếc |
3,071,429 |
153,571 |
3,225,000 |
| TD2HT/X088C |
1230x2400x1900 |
Trắng/Xanh |
Chiếc |
3,685,714 |
184,286 |
3,870,000 |
| BẢNG DI ĐỘNG 2 MẶT LẬT KHÔNG THEO KÍCH THƯỚC CHUẨN |
| KT : Khổ 1230mm x chiều dài tuỳ ý |
Trắng/Xanh |
m2 |
1,257,143 |
62,857 |
1,320,000 |
BẢNG DI ĐỘNG DỊCH CHUYỂN LÊN XUỐNG 56CM "STANDARD " - Mặt bảng thép từ tính chống lóa có dòng kẻ 5x5cm của Hàn quốc dày 0,4mm , khung nhôm standard , khay phấn bằng nhôm dài 30 cm có đầu bịt. -Khung di động bằng thép hộp sơn tĩnh điện, bánh xe di động Đài Loan. - Hệ thống trượt được làm bằng dây cáp với kỹ thuật và chất lượng cao. Bảo hành 2 năm theo tiêu chuẩn nhà sản xuất |
| BẢNG DI ĐỘNG DỊCH CHUYỂN LÊN XUỐNG 56CM THEO KÍCH THƯỚC CHUẨN |
| TBK053 |
1230x1800 |
Trắng/Xanh |
Chiếc |
4,338,095 |
216,905 |
4,555,000 |
| TBK054 |
1230x2000 |
Trắng/Xanh |
Chiếc |
4,819,048 |
240,952 |
5,060,000 |
| TBK055 |
1230x2400 |
Trắng/Xanh |
Chiếc |
5,780,952 |
289,048 |
6,070,000 |
| BẢNG DI ĐỘNG DỊCH CHUYỂN LÊN XUỐNG 56CM KHÔNG THEO KÍCH THƯỚC CHUẨN |
| KT : Khổ 1230mm x chiều dài tuỳ ý |
Trắng/Xanh |
m2 |
1,959,048 |
97,952 |
2,057,000 |
| BẢNG CỐ ĐỊNH GHIM TÀI LIỆU BỌC VẢI THÔ CÁC MÀU - Mặt bảng được bọc vải thô các màu theo mẫu, khung nhôm standard. |
| KT : Tuỳ chọn |
Các màu theo mẫu |
m2 |
495,238 |
24,762 |
520,000 |
| BẢNG HỘI THẢO FLIPCHART DI ĐỘNG BÁNH XE |
|
|
|
|
|
|
|
| TBK001D |
600x900 |
Hàn quốc |
Chiếc |
1,904,762 |
95,238 |
2,000,000 |
| TBK007D |
600x900 |
Ceramic Bỉ |
Chiếc |
2,095,238 |
104,762 |
2,200,000 |
| TBK006D |
900x1200 |
Hàn quốc |
Chiếc |
2,409,524 |
120,476 |
2,530,000 |
| TBK009D |
900x1200 |
Ceramic Bỉ |
Chiếc |
2,880,952 |
144,048 |
3,025,000 |
| BẢNG HỘI THẢO FLIPCHART 3 CHÂN RÚT |
|
|
|
|
|
|
|
| THBAFLIP01 |
600x900 |
ĐÀI LOAN |
Chiếc |
2,019,048 |
100,952 |
2,120,000 |
| BẢNG HỘI THẢO GHIM GẬP CÓ TÚI DA |
|
|
|
|
|
|
|
| TBK021 |
1200x1400 |
Đức |
Chiếc |
2,619,048 |
130,952 |
2,750,000 |
| HỆ BẢNG CỘT STANDARD - Mặt bảng là thép Hàn quốc chống loá có dòng kẻ mờ 5x5cm - Khung bảng bằng nhôm standard - Khay đựng bút ( hoặc phấn ) chạy suốt chiều dài bảng - Bảng được trượt theo hai cột thép gắn hệ thống cáp trượt hiện đại |
| HỆ BẢNG CỘT ĐIỀU KHIỂN BẰNG TAY |
| TBC13 ( Hệ bảng đơn ) |
1230x2400 |
Trắng/Xanh |
Bộ |
6,900,000 |
690,000 |
7,590,000 |
| TBC14 ( Hệ bảng đơn ) |
1230x3600 |
Trắng/Xanh |
Bộ |
10,363,636 |
1,036,364 |
11,400,000 |
| TBC15 ( Hệ bảng đơn ) |
1230x4200 |
Trắng/Xanh |
Bộ |
12,090,909 |
1,209,091 |
13,300,000 |
| Ngoài những kích thước chuẩn trên |
|
|
|
m2 |
2,345,455 |
234,545 |
2,580,000 |
| TBC23D( Hệ bảng đôi ) |
1230x2400 |
Trắng/Xanh |
Bộ |
13,800,000 |
1,380,000 |
15,180,000 |
| TBC24D ( Hệ bảng đôi ) |
1230x3600 |
Trắng/Xanh |
Bộ |
20,727,273 |
2,072,727 |
22,800,000 |
| TBC25D( Hệ bảng đôi ) |
1230x4200 |
Trắng/Xanh |
Bộ |
24,181,818 |
2,418,182 |
26,600,000 |
| Ngoài những kích thước chuẩn trên |
|
|
|
m2 |
4,690,909 |
469,091 |
5,160,000 |
| HỆ BẢNG CỘT ĐIỀU KHIỂN BẰNG ĐIỆN |
| TBC13 ( Hệ bảng đơn ) |
1230x2400 |
Trắng/Xanh |
Bộ |
9,072,727 |
907,273 |
9,980,000 |
| TBC14 ( Hệ bảng đơn ) |
1230x3600 |
Trắng/Xanh |
Bộ |
13,600,000 |
1,360,000 |
14,960,000 |
| TBC15 ( Hệ bảng đơn ) |
1230x4200 |
Trắng/Xanh |
Bộ |
15,872,727 |
1,587,273 |
17,460,000 |
| Ngoài những kích thước chuẩn trên |
|
|
|
m2 |
3,072,727 |
307,273 |
3,380,000 |
| TBC23D( Hệ bảng đôi ) |
1230x2400 |
Trắng/Xanh |
Bộ |
18,145,455 |
1,814,545 |
19,960,000 |
| TBC24D ( Hệ bảng đôi ) |
1230x3600 |
Trắng/Xanh |
Bộ |
27,200,000 |
2,720,000 |
29,920,000 |
| TBC25D( Hệ bảng đôi ) |
1230x4200 |
Trắng/Xanh |
Bộ |
31,745,455 |
3,174,545 |
34,920,000 |
| Ngoài những kích thước chuẩn trên |
|
m2 |
6,145,455 |
614,545 |
6,760,000 |
|
Ghi chú : |
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trên đã bao gồm thuế GTGT ( không bao gồm phí vận chuyển và lắp đặt ) |
|
|
- Nếu là bảng sử dụng mặt thép Ceramic chống xước của Bỉ thì những đơn giá trên sẽ được cộng thêm 300.000đ/m2 |
|
- Sản phẩm bảng được bảo hành 2 năm theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất. |
|
|
- Báo giá trên có hiệu lực kể từ ngày 31.3.2010 cho đến khi có thông báo mới ( thông báo thay |
|
đổi mới sẽ được báo trước 10 ngày khi có hiệu lực ) |
|
|
|
|
- Thời gian giao hàng : Sau 1 ngày với những đơn hàng có giá trị dưới 10 triệu |
|
|
( đối với những bảng cố định treo tường có kích thướcchuẩn như trong báo giá ) |
|
|
- Thời gian giao hàng : Sau 3 ngày với những đơn hàng có giá trị dưới 10 triệu |
|
|
( đối với những bảng cố định treo tường có kích thước khác với bảng báo giá trên ) |
|
|
|
|
|
| |
|
| Tin khác |
|
|
|
|
|
|
|
| Hỗ trợ trực tuyến |
 |
Quản lí chung |
|
Mrs Trang 09157 01983 |
|
 |
P Maketting |
|
Mr Thanh 0922 365 611 |
|
 |
P Kinh doanh bán buôn |
|
Mrs Trang - 0915701983 |
|
 |
P Dự án |
|
Mr Thắng 0988 825 558 |
|
 |
P Kĩ Thuật IT, MVP |
|
Mr Hòa 0979 987 445 |
|
 |
P Bán hàng |
|
Mss Lựu - 0982726705 |
|
 |
P Bán hàng |
|
Mss Mơ - 0977390402 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Thống kê |
Khách online : 4
Số truy cập : 167931
|
|
|
|
|